sea change

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự biến chuyển sâu sắc, sự thay đổi lớn (thường mang tính triệt để, toàn diện, rõ rệt). Từ "sea change" chỉ một quá trình chuyển đổi mạnh mẽ, giống như sự biến đổi của biển cả, từ trạng thái này sang trạng thái khác hoàn toàn khác biệt.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã trải qua một sự biến chuyển sâu sắc sau khi vị CEO mới lên nắm quyền.)
  • (Đã một sự thay đổi lớn trong dư luận về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sea change thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để nhấn mạnh mức độ thay đổi, không phải sự thay đổi nhỏ lẻ hay tạm thời.
    • The political landscape experienced a sea change after the election.
      (Bối cảnh chính trị đã trải qua một sự biến chuyển sâu sắc sau cuộc bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • (Không biến thể trực tiếp; từ này thường được dùng nguyên dạng như một danh từ ghép.)
  • Sea-change (cách viết dấu gạch nối) cũng được chấp nhận, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Transformation (sự chuyển đổi): nhấn mạnh quá trình thay đổi hoàn toàn.
  • Metamorphosis (sự biến hình): mang tính ẩn dụ, thường dùng trong văn chương.
  • Revolution (cuộc cách mạng): chỉ thay đổi lớn, đột ngột trong xã hội hoặc hệ thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "sea change".)
Thành ngữ liên quan
  • A sea change in something: một sự thay đổi lớn trong một lĩnh vực nào đó.
    • The advent of the internet caused a sea change in how we communicate.
      (Sự ra đời của internet đã gây ra một sự thay đổi lớn trong cách chúng ta giao tiếp.)
  • Sea change nguồn gốc từ vở kịch của Shakespeare, nơi miêu tả sự biến đổi kỳ diệu dưới nước, sau đó được dùng rộng rãi để chỉ sự chuyển hóa sâu sắc.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sea change
A sea change in public opinion led to new environmental laws.